gallows tree

gallows tree

A gallows tree stands on a hill outside the old town.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giá treo cổ: "gallows tree" một thuật ngữ thay thế cho "gallows", chỉ cấu trúc dùng để hành quyết bằng cách treo cổ, thường một khung gỗ hoặc cột đứng với một thanh ngang.

dụ sử dụng
  • (Giá treo cổ đứng u ámquảng trường thị trấn, một lời nhắc nhở nghiệt ngã về công lý.)
  • (Vào thời trung cổ, giá treo cổ thường được dựng trên một ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sentenced to the gallows tree": bị kết án treo cổ. (Kẻ phản bội bị kết án treo cổ tội ác của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallows (n): giá treo cổ (từ chính, thường dùng hơn "gallows tree"). (Giá treo cổ được xây trong sân nhà tù.)
  • Gibbet (n): giá treo xác (một loại giá treo cổ khác, thường dùng để phơi xác sau khi hành quyết). (Xác chết bị để lại trên giá treo như một lời cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Scaffold: giàn hành quyết (thường chỉ bục hoặc khung dùng để treo cổ hoặc chặt đầu). ( nhân bị dẫn lên giàn hành quyết.)
  • Hanging post: cột treo cổ (một cấu trúc đơn giản hơn). (Cột treo cổ một thanh ngang duy nhất với một sợi dây thừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to dance on the gallows tree": bị treo cổ (một cách nói ẩn dụ, thường trong văn học). (Tên cướp biết rằng hắn sẽ sớm bị treo cổ.)